Japanese J2 League12:00 ngày 29/04/2025

Ventforet Kofu
1 - 2

Vegalta Sendai
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-1117340191420729119
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Oshima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Kumakura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#16

K.Mitsuhira#97

K.Mitsuhira#25

K.Mitsuhira#2

K.Mitsuhira#6

K.Mitsuhira#22

K.Mitsuhira#77

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#4
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-23324453925610271811
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mase#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Onaiwu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Umeki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Goke#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Goke#47

Y.Goke#17

Y.Goke#24

Y.Goke#3

Y.Goke#20

Y.Goke#19

Y.Goke#8

Y.Goke#21

Y.Goke#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai2 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 3
Vegalta Sendai
Ventforet Kofu1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Mito Hollyhock0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Ehime FC
Roasso Kumamoto0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
FC Imabari
Vegalta Sendai1 - 0
Blaublitz Akita
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Tochigi SC0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 3
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai2 - 0
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#11#20#30#42#53#60#70
Vegalta Sendai
#12#21#30#40#54#60#70
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi