Japanese J2 League13:00 ngày 06/05/2025

Blaublitz Akita
0 - 1

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốVentforet Kofu
78Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 31
3Chỉ số 223
56Chỉ số 2476
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21161942482580141110
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Inoue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Fukaminato#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Onohara#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Oishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Komatsu#23

R.Komatsu#18

R.Komatsu#31

R.Komatsu#32

R.Komatsu#7

R.Komatsu#5

R.Komatsu#40

R.Komatsu#29

R.Komatsu#34
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-1117340194816729119
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ValSoares#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Oshima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Kumakura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#5

K.Mitsuhira#4

K.Mitsuhira#22

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#24

K.Mitsuhira#14

K.Mitsuhira#49

K.Mitsuhira#20

K.Mitsuhira#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu5 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita0 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Iwaki FC1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 1
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita1 - 1
Tokyo Verdy
Blaublitz Akita1 - 2
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Ehime FC0 - 2
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu1 - 2
Vegalta Sendai
Mito Hollyhock0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara ChibaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#10#20#30#41#53#60#70
Ventforet Kofu
#11#20#30#41#58#60#70
Sagan Tosu
FC Imabari
Montedio Yamagata
Oita Trinita
Roasso Kumamoto
Kataller Toyama