Japanese J2 League12:00 ngày 19/04/2025

Montedio Yamagata
2 - 3

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốEhime FC
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
92Chỉ số 2383
58Chỉ số 2440
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-33115451378821109025
Đội hình xuất phát

R.Terakado#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#11

S.Kokubu#16

S.Kokubu#55

S.Kokubu#42

S.Kokubu#17

S.Kokubu#3

S.Kokubu#14

S.Kokubu#9

S.Kokubu#6
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-2362925161924814131118
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K. Hosoya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kuroishi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Fujihara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#48

Y.Taguchi#4

Y.Taguchi#21

Y.Taguchi#9

Y.Taguchi#44

Y.Taguchi#90

Y.Taguchi#10

Y.Taguchi#31

Y.Taguchi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 4
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Ehime FC
Montedio Yamagata4 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 2
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Montedio Yamagata0 - 0
Jubilo Iwata
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Kagoshima United0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz Akita
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Oita Trinita
Ehime FC0 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
JEF United Ichihara Chiba5 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 3
FC Imabari
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC0 - 1
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#12#21#30#40#58#60#70
Ehime FC
#13#21#30#41#54#60#70
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
Fujieda MYFC