Japanese J2 League11:30 ngày 17/05/2025

Ventforet Kofu
1 - 0

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốFC Imabari
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 32
1Chỉ số 210
45Chỉ số 2453
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2384
0Chỉ số 41
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-111734024164819101149
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ValSoares#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

K.Kumakura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Neemias#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Neemias#20

Neemias#97

Neemias#5

Neemias#22

Neemias#77

Neemias#9

Neemias#13

Neemias#29

Neemias#14
FC Imabari
Sơ đồ 3-4-2-112452142018973610
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Takeuchi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Yokoyama#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Indio#37

Indio#25

Indio#33

Indio#22

Indio#16

Indio#44

Indio#4

Indio#21

Indio#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Sagan Tosu0 - 0
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu1 - 2
Vegalta Sendai
Mito Hollyhock0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Imabari
FC Imabari3 - 3
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock0 - 0
FC Imabari
Renofa Yamaguchi1 - 2
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
FC Imabari3 - 3
Cerezo Osaka
Vegalta Sendai0 - 0
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari4 - 1
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#11#20#30#43#55#60#70
FC Imabari
#10#20#31#42#53#60#70
Montedio Yamagata
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Kataller Toyama