Japanese J2 League12:00 ngày 19/04/2025

Ventforet Kofu
1 - 1

V-Varen Nagasaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốV-Varen Nagasaki
52Chỉ số 2445
3Chỉ số 229
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
1Chỉ số 28
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
74Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-1117340192025714119
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hiratsuka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Kumakura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#97

K.Mitsuhira#2

K.Mitsuhira#6

K.Mitsuhira#22

K.Mitsuhira#77

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#29

K.Mitsuhira#4

K.Mitsuhira#48
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 4-3-3312329481734131481019
Đội hình xuất phát

G.Harada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yoneda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Takahata#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Matsumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kato#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Nagura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Masuyama#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Jesus#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T.Sawada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sawada#7

T.Sawada#25

T.Sawada#18

T.Sawada#3

T.Sawada#22

T.Sawada#28

T.Sawada#36

T.Sawada#9

T.Sawada#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 1
Ventforet Kofu
V-Varen Nagasaki2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Ventforet Kofu
V-Varen Nagasaki1 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 2
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki1 - 1
Shonan Bellmare
FC Imabari4 - 1
V-Varen Nagasaki
Fujieda MYFC3 - 2
V-Varen Nagasaki
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki1 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Jubilo Iwata
Renofa Yamaguchi2 - 2
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#11#21#30#40#51#60#70
V-Varen Nagasaki
#11#21#30#41#58#60#70
Mito Hollyhock
Montedio Yamagata
Oita Trinita
Roasso Kumamoto