Japanese J2 League11:30 ngày 05/04/2025

Ventforet Kofu
1 - 0

Iwaki FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốIwaki FC
0Chỉ số 40
57Chỉ số 23103
30Chỉ số 2471
30Chỉ số 2570
1Chỉ số 210
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-1117340192025710119
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hiratsuka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

K.Kumakura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#4

K.Mitsuhira#2

K.Mitsuhira#97

K.Mitsuhira#22

K.Mitsuhira#77

K.Mitsuhira#44

K.Mitsuhira#29

K.Mitsuhira#24

K.Mitsuhira#14
Iwaki FC
Sơ đồ 3-1-4-2132372241571461016
Đội hình xuất phát

Y.Hayasaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Igarashi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Yamauchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

N.Kase#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Sakagishi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#19

T.Kato#13

T.Kato#21

T.Kato#38

T.Kato#30

T.Kato#25

T.Kato#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iwaki FC1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa Yamaguchi
Yokohama F. Marinos3 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Mito Hollyhock4 - 1
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
FC Imabari
Fujieda MYFC2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Sagan Tosu
Iwaki FC1 - 1
Tokushima Vortis
Oita Trinita0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC2 - 3
Albirex Niigata
Iwaki FC3 - 0
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#11#20#30#41#51#60#70
Iwaki FC
#10#20#30#40#56#60#70
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata
Blaublitz Akita
Roasso Kumamoto
Ehime FC