Japanese J2 League12:00 ngày 05/04/2025

Montedio Yamagata
0 - 0

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốJubilo Iwata
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
8Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2394
52Chỉ số 2451
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-2-3-13115451321710882590
Đội hình xuất phát

R.Terakado#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Kida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Silvano#6

Silvano#55

Silvano#16

Silvano#11

Silvano#42

Silvano#17

Silvano#3

Silvano#14

Silvano#9
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-2-3-11350522472523397111
Đội hình xuất phát

K.Abe#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Uemura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ueebisu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Croux#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Peixoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Peixoto#16

M.Peixoto#8

M.Peixoto#20

M.Peixoto#36

M.Peixoto#26

M.Peixoto#1

M.Peixoto#2

M.Peixoto#33

M.Peixoto#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata1 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 0
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata1 - 2
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata1 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Kagoshima United0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz Akita
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 3
Fagiano Okayama
Montedio Yamagata4 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
FC Osaka1 - 2
Jubilo Iwata
Vegalta Sendai2 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
Ventforet Kofu
Kataller Toyama3 - 1
Jubilo Iwata
V-Varen Nagasaki1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Sagan Tosu
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata1 - 0
Kagoshima United
Sagan Tosu3 - 0
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#10#20#30#41#53#60#70
Jubilo Iwata
#10#20#30#41#56#60#70
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi
Ehime FC