Japanese J2 League12:00 ngày 03/05/2025

Montedio Yamagata
0 - 1

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
119Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 2213
75Chỉ số 2475
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 3-4-1-2115454271171488955
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakamoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

J.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S. Horikane#55 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Horikane#90

S. Horikane#11

S. Horikane#10

S. Horikane#25

S. Horikane#22

S. Horikane#7

S. Horikane#31

S. Horikane#6

S. Horikane#20
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-4-22121547433276111320
Đội hình xuất phát

K.Nakano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nakamura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Aoki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#35

A.Bakayoko#16

A.Bakayoko#25

A.Bakayoko#99

A.Bakayoko#31

A.Bakayoko#1

A.Bakayoko#9

A.Bakayoko#14

A.Bakayoko#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hokkaido Consadole Sapporo6 - 3
Montedio Yamagata
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Montedio Yamagata
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Sagan Tosu2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Montedio Yamagata0 - 0
Jubilo Iwata
FC Imabari2 - 2
Montedio Yamagata
Kagoshima United0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto1 - 3
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Mito Hollyhock3 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Fukushima United FC3 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara ChibaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#10#20#30#42#55#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
#11#20#30#42#54#60#70
Vegalta Sendai
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi