Japanese J2 League12:00 ngày 18/05/2025

Renofa Yamaguchi
1 - 0

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốMontedio Yamagata
85Chỉ số 23107
44Chỉ số 2471
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
1Chỉ số 31
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 4-4-2118144551971784530
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kamekawa#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Yamamoto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Misawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Yamamoto#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Okuyama#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Okuyama#5

Y.Okuyama#6

Y.Okuyama#15

Y.Okuyama#34

Y.Okuyama#28

Y.Okuyama#13

Y.Okuyama#40

Y.Okuyama#27

Y.Okuyama#26
Montedio Yamagata
Sơ đồ 3-4-1-2134542781425911
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kumamoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Konishi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakamoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Fujimoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Fujimoto#2

Y.Fujimoto#31

Y.Fujimoto#21

Y.Fujimoto#22

Y.Fujimoto#23

Y.Fujimoto#71

Y.Fujimoto#10

Y.Fujimoto#15

Y.Fujimoto#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai3 - 1
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata0 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
FC Imabari
Sagan Tosu2 - 2
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Kashima Antlers
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Blaublitz Akita1 - 0
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Sagan Tosu2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Kyoto Sanga
Montedio Yamagata0 - 0
Jubilo Iwata
FC Imabari2 - 2
Montedio YamagataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#11#21#30#41#53#60#70
Montedio Yamagata
#10#20#30#41#54#60#70
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto