Sweden Allsvenskan00:00 ngày 01/07/2025

Mjallby AIF
1 - 1

Malmo FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốMalmo FF
8Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
3Chỉ số 31
0Chỉ số 41
14Chỉ số 226
86Chỉ số 2390
56Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3141351422101761819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Rojkjaer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Thorell#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#15

A.Manneh#16

A.Manneh#7

A.Manneh#27

A.Manneh#11

A.Manneh#24

A.Manneh#21

A.Manneh#35

A.Manneh#39
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-233217192522403738169
Đội hình xuất phát

M.Ellborg#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kenan busuladzic#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Skogmar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Berg#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Thelin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thelin#32

I.Thelin#11

I.Thelin#35

I.Thelin#1

I.Thelin#34

I.Thelin#6

I.Thelin#29

I.Thelin#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malmo FF2 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
Malmo FF
Mjallby AIF1 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 0
Mjallby AIF
Malmo FF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 2
Malmo FF
Malmo FF0 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 2
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
IFK Varnamo
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
Hammarby1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
AIK2 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Halmstads1 - 3
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF3 - 0
Hacken
Malmo FF0 - 0
Hacken
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Malmo FF0 - 0
AIK
Malmo FF3 - 0
Halmstads
IFK Varnamo2 - 2
Malmo FF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Hammarby2 - 0
Malmo FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#11#20#30#43#58#60#70
Malmo FF
#11#21#31#41#55#60#70
GAIS
IK Sirius FK