Sweden Allsvenskan19:00 ngày 01/06/2025

Malmo FF
3 - 0

Hacken
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốHacken
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
81Chỉ số 2379
69Chỉ số 2440
8Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-3-1-233217192540738293222
Đội hình xuất phát

M.Ellborg#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kenan busuladzic#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hakšabanović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Gudjohnsen#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ali#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ali#35

T.Ali#37

T.Ali#1

T.Ali#34

T.Ali#6

T.Ali#9
T.Ali#44

T.Ali#11

T.Ali#16
Hacken
Sơ đồ 4-4-299138421161410291519
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jansson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gustafsson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S. Nioule#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Holm#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Dembe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dembe#28

J.Dembe#44

J.Dembe#17

J.Dembe#39

J.Dembe#32

J.Dembe#1

J.Dembe#40

J.Dembe#42

J.Dembe#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malmo FF0 - 0
Hacken
Malmo FF4 - 0
Hacken
Hacken2 - 2
Malmo FF
Hacken4 - 2
Malmo FF
Malmo FF2 - 2
Hacken
Hacken2 - 1
Malmo FF
Malmo FF1 - 2
Hacken
Malmo FF2 - 2
Hacken
Hacken1 - 2
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF0 - 0
Hacken
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Malmo FF0 - 0
AIK
Malmo FF3 - 0
Halmstads
IFK Varnamo2 - 2
Malmo FF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FF
Malmo FF1 - 2
Brommapojkarna
Malmo FF2 - 0
Osters IF
Hammarby2 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Malmo FF0 - 0
Hacken
Djurgardens1 - 1
Hacken
Hacken2 - 0
IFK Varnamo
Hacken3 - 3
AIK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
Hacken1 - 1
Hammarby
Hacken3 - 4
Degerfors IF
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
Hacken0 - 3
Mjallby AIFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#13#22#30#41#58#60#70
Hacken
#10#20#30#45#54#60#70
Elfsborg
GAIS