Sweden Allsvenskan19:00 ngày 20/07/2025

Mjallby AIF
2 - 0

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốAIK
2Chỉ số 211
46Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
95Chỉ số 2391
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-3141324142261971617
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kiilerich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pettersson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Thorell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Manneh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gustafson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Stroud#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Stroud#3

E.Stroud#27
E.Stroud#23

E.Stroud#11

E.Stroud#21

E.Stroud#35

E.Stroud#39

E.Stroud#5

E.Stroud#30
AIK
Sơ đồ 5-4-1151732431945337820
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Beširović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Ayari#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Hovden#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hovden#16

E.Hovden#10

E.Hovden#18

E.Hovden#11

E.Hovden#30

E.Hovden#9

E.Hovden#5

E.Hovden#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK2 - 1
Mjallby AIF
AIK1 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
AIK
Mjallby AIF1 - 3
AIK
AIK1 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 0
AIK
Mjallby AIF1 - 2
AIK
AIK0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 0
AIK
AIK2 - 2
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
IFK Varnamo
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
Hammarby1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Brommapojkarna
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
AIK2 - 1
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK3 - 0
Degerfors IF
Halmstads2 - 0
AIK
AIK3 - 0
IFK Goteborg
AIK1 - 2
IK Sirius FK
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
IK Sirius FK3 - 1
AIK
Brommapojkarna0 - 1
AIK
Malmo FF0 - 0
AIK
AIK0 - 0
Hammarby
Hacken3 - 3
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#12#20#30#42#55#60#70
AIK
#10#20#30#43#55#60#70
GAIS