English Football League Championship21:00 ngày 05/04/2025

Millwall
2 - 1

Portsmouth
Thống kê
Thống kê trận đấu
MillwallChỉ sốPortsmouth
2Chỉ số 213
49Chỉ số 2551
56Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
0Chỉ số 34
9Chỉ số 223
11Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-1152651523243926921
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.C.Honeyman#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mihailo·Ivanovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Connolly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Coburn#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Coburn#8

J.Coburn#14

J.Coburn#3

J.Coburn#25

J.Coburn#22
J.Coburn#41

J.Coburn#45

J.Coburn#17

J.Coburn#18
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-113253188213024239
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Poole#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bramall#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

T.Devlin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#31

Colby·Bishop#37

Colby·Bishop#7

Colby·Bishop#15

Colby·Bishop#45

Colby·Bishop#14

Colby·Bishop#29

Colby·Bishop#17

Colby·Bishop#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portsmouth0 - 1
Millwall
Portsmouth0 - 1
Millwall
Millwall2 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Portsmouth
Portsmouth1 - 1
Millwall
Millwall0 - 1
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Sunderland1 - 0
Millwall
Millwall1 - 0
Stoke City
Leeds United2 - 0
Millwall
Watford1 - 2
Millwall
Millwall0 - 2
Bristol City
Crystal Palace3 - 1
Millwall
Derby County0 - 1
Millwall
Preston North End1 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
West Bromwich Albion
Plymouth Argyle5 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Portsmouth1 - 0
Blackburn Rovers
Preston North End2 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 2
Plymouth Argyle
Portsmouth1 - 0
Leeds United
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Queens Park Rangers
Oxford United0 - 2
Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Cardiff City
Sheffield United2 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
BurnleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Millwall
#12#20#30#40#511#60#70
Portsmouth
#11#20#30#44#54#60#70
Coventry City
Middlesbrough
Swansea City
Sheffield Wednesday
Norwich City
Hull City