English Football League Championship22:00 ngày 29/03/2025

Sunderland
1 - 0

Millwall
Thống kê
Thống kê trận đấu
SunderlandChỉ sốMillwall
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2431
6Chỉ số 212
4Chỉ số 33
90Chỉ số 2393
6Chỉ số 21
1Chỉ số 80
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Sunderland
Sơ đồ 4-4-2132261381047141118
Đội hình xuất phát

A.Patterson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hume#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mepham#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.O'Nien#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Browne#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Roberts#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Neill#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Bellingham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Mundle#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Rigg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Isidor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Isidor#40

W.Isidor#12

W.Isidor#55

W.Isidor#21

W.Isidor#30

W.Isidor#45
W.Isidor#51

W.Isidor#50

W.Isidor#49
Millwall
Sơ đồ 4-4-215265152524822921
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cundle#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Emakhu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Connolly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Coburn#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Coburn#26

J.Coburn#45
J.Coburn#41
J.Coburn#51

J.Coburn#17

J.Coburn#18

J.Coburn#54

J.Coburn#58

J.Coburn#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Millwall1 - 1
Sunderland
Sunderland0 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
Sunderland
Millwall1 - 1
Sunderland
Sunderland3 - 0
Millwall
Millwall1 - 1
Sunderland
Sunderland2 - 2
Millwall
Millwall2 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 0
Millwall
Sunderland0 - 1
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sunderland
Coventry City3 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 1
Preston North End
Sunderland2 - 1
Cardiff City
Sheffield Wednesday1 - 2
Sunderland
Sunderland0 - 1
Hull City
Leeds United2 - 1
Sunderland
Sunderland2 - 0
Luton Town
Sunderland2 - 2
Watford
Middlesbrough2 - 3
Sunderland
Sunderland2 - 2
Plymouth ArgyleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Millwall1 - 0
Stoke City
Leeds United2 - 0
Millwall
Watford1 - 2
Millwall
Millwall0 - 2
Bristol City
Crystal Palace3 - 1
Millwall
Derby County0 - 1
Millwall
Preston North End1 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
West Bromwich Albion
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Leeds United0 - 2
MillwallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sunderland
#11#21#30#44#56#60#70
Millwall
#10#20#30#43#51#60#70
Burnley
Sheffield United
Blackburn Rovers
Swansea City
Norwich City
Queens Park Rangers
Portsmouth
Oxford United