English Football League Championship19:30 ngày 15/03/2025

Millwall
1 - 0

Stoke City
Thống kê
Thống kê trận đấu
MillwallChỉ sốStoke City
4Chỉ số 211
62Chỉ số 2433
2Chỉ số 36
119Chỉ số 2386
7Chỉ số 25
6Chỉ số 224
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Millwall
Sơ đồ 4-4-2152651531248222126
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Raees Bangura-Williams#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Emakhu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Coburn#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mihailo·Ivanovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mihailo·Ivanovic#9

Mihailo·Ivanovic#25
Mihailo·Ivanovic#41

Mihailo·Ivanovic#45
Mihailo·Ivanovic#51

Mihailo·Ivanovic#14

Mihailo·Ivanovic#23

Mihailo·Ivanovic#58

Mihailo·Ivanovic#54
Stoke City
Sơ đồ 4-2-3-1122261617156118109
Đội hình xuất phát

V.Johansson#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Tchamadeu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Phillips#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Wilmot#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.J.Bocat#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Thompson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Burger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Koumas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Baker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Al-Hamadi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Al-Hamadi#18

A.Al-Hamadi#5

A.Al-Hamadi#4

A.Al-Hamadi#24

A.Al-Hamadi#42

A.Al-Hamadi#35

A.Al-Hamadi#20

A.Al-Hamadi#13

A.Al-Hamadi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stoke City1 - 1
Millwall
Stoke City0 - 0
Millwall
Millwall1 - 0
Stoke City
Stoke City0 - 1
Millwall
Millwall2 - 0
Stoke City
Stoke City2 - 0
Millwall
Millwall2 - 1
Stoke City
Stoke City1 - 2
Millwall
Millwall0 - 0
Stoke City
Stoke City0 - 0
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Leeds United2 - 0
Millwall
Watford1 - 2
Millwall
Millwall0 - 2
Bristol City
Crystal Palace3 - 1
Millwall
Derby County0 - 1
Millwall
Preston North End1 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
West Bromwich Albion
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Leeds United0 - 2
Millwall
Millwall2 - 1
Queens Park RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stoke City
Stoke City1 - 0
Blackburn Rovers
Coventry City3 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 0
Watford
Stoke City1 - 3
Middlesbrough
Norwich City4 - 2
Stoke City
Stoke City3 - 1
Swansea City
Bristol City2 - 0
Stoke City
Stoke City3 - 3
Cardiff City
Hull City1 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 0
Oxford UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Millwall
#11#20#30#42#57#60#70
Stoke City
#10#20#30#45#55#60#70
Burnley
Sheffield United
Sunderland
Sheffield Wednesday
Portsmouth
Luton Town