English Football League Championship02:45 ngày 12/02/2025

Portsmouth
2 - 1

Cardiff City
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortsmouthChỉ sốCardiff City
2Chỉ số 32
8Chỉ số 216
0Chỉ số 80
11Chỉ số 226
40Chỉ số 2440
89Chỉ số 23110
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
10Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-11322635345213049239
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Swanson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Shaughnessy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Atkinson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hayden#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

C.Lang#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#17

Colby·Bishop#15

Colby·Bishop#7

Colby·Bishop#11

Colby·Bishop#31

Colby·Bishop#18

Colby·Bishop#24

Colby·Bishop#14

Colby·Bishop#44
Cardiff City
Sơ đồ 3-5-22142233512815114547
Đội hình xuất phát

J.Alnwick#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Goutas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.T.Fish#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bagan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Rinomhota#35 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Chambers#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Ralls#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Mannsverk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.O'Dowda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Ashford#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Robinson#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Robinson#31

C.Robinson#20

C.Robinson#27

C.Robinson#29

C.Robinson#49

C.Robinson#1

C.Robinson#38

C.Robinson#22

C.Robinson#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cardiff City2 - 0
Portsmouth
Cardiff City0 - 3
Portsmouth
Cardiff City1 - 1
Portsmouth
Cardiff City3 - 2
Portsmouth
Portsmouth1 - 1
Cardiff City
Cardiff City3 - 0
Portsmouth
Portsmouth0 - 2
Cardiff City
Portsmouth1 - 0
Cardiff City
Cardiff City0 - 2
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Sheffield United2 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Burnley
Portsmouth0 - 1
Millwall
West Bromwich Albion5 - 1
Portsmouth
Portsmouth3 - 1
Stoke City
Portsmouth2 - 1
Middlesbrough
Blackburn Rovers3 - 0
Portsmouth
Wycombe Wanderers2 - 0
Portsmouth
Sunderland1 - 0
Portsmouth
Portsmouth4 - 0
Swansea CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cardiff City
Stoke City3 - 3
Cardiff City
Leeds United7 - 0
Cardiff City
Cardiff City2 - 1
Derby County
Millwall2 - 2
Cardiff City
Cardiff City3 - 0
Swansea City
Cardiff City1 - 1
Watford
Sheffield United0 - 1
Cardiff City
Middlesbrough1 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 1
Coventry City
Watford1 - 2
Cardiff CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portsmouth
#12#22#30#42#510#60#70
Cardiff City
#11#21#30#42#54#60#70
Bristol City
Sheffield Wednesday
Norwich City
Queens Park Rangers
Oxford United
Preston North End
Hull City
Luton Town
Plymouth Argyle