English Football League Championship22:00 ngày 08/02/2025

Sheffield United
2 - 1

Portsmouth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sheffield UnitedChỉ sốPortsmouth
38Chỉ số 2447
3Chỉ số 215
4Chỉ số 31
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2382
7Chỉ số 2211
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Sheffield United
Sơ đồ 4-4-211815191420242182823
Đội hình xuất phát

M.Cooper#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Clarke#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahmedhodžić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Robinson#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Burrows#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Brereton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Choudhury#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ViniSouza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Hamer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Cannon#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Campbell#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Campbell#3

T.Campbell#5

T.Campbell#31

T.Campbell#11

T.Campbell#33

T.Campbell#10

T.Campbell#7

T.Campbell#42

T.Campbell#35
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-1132263538213049239
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Swanson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Shaughnessy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Atkinson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

C.Lang#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#15

Colby·Bishop#44

Colby·Bishop#45

Colby·Bishop#14

Colby·Bishop#24

Colby·Bishop#18

Colby·Bishop#31

Colby·Bishop#17

Colby·Bishop#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portsmouth0 - 0
Sheffield United
Portsmouth3 - 0
Sheffield United
Sheffield United1 - 0
Portsmouth
Portsmouth1 - 0
Sheffield United
Sheffield United1 - 0
Portsmouth
Sheffield United1 - 1
Portsmouth
Portsmouth3 - 1
Sheffield UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sheffield United
Derby County0 - 1
Sheffield United
Sheffield United0 - 3
Hull City
Swansea City1 - 2
Sheffield United
Sheffield United2 - 0
Norwich City
Sheffield United0 - 1
Cardiff City
Watford1 - 2
Sheffield United
Sunderland2 - 1
Sheffield United
Sheffield United1 - 1
West Bromwich Albion
Sheffield United0 - 2
Burnley
Cardiff City0 - 2
Sheffield UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Burnley
Portsmouth0 - 1
Millwall
West Bromwich Albion5 - 1
Portsmouth
Portsmouth3 - 1
Stoke City
Portsmouth2 - 1
Middlesbrough
Blackburn Rovers3 - 0
Portsmouth
Wycombe Wanderers2 - 0
Portsmouth
Sunderland1 - 0
Portsmouth
Portsmouth4 - 0
Swansea City
Bristol City3 - 0
PortsmouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sheffield United
#12#21#30#44#55#60#70
Portsmouth
#11#21#30#41#55#60#70
Leeds United
Coventry City
Sheffield Wednesday
Queens Park Rangers
Oxford United
Preston North End
Luton Town
Plymouth Argyle