English Football League Championship22:00 ngày 15/03/2025

Preston North End
2 - 1

Portsmouth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Preston North EndChỉ sốPortsmouth
96Chỉ số 2399
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 227
63Chỉ số 2467
2Chỉ số 31
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Preston North End
Sơ đồ 5-3-21292196318221079
Đội hình xuất phát

F.Woodman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kesler-Hayden#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Porteous#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Gibson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lindsay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Jayden·Meghoma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Ledson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.T.Thordarson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Frokjaer-Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Keane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.R.Jakobsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.R.Jakobsen#13

E.R.Jakobsen#11

E.R.Jakobsen#26

E.R.Jakobsen#12

E.R.Jakobsen#20

E.R.Jakobsen#16

E.R.Jakobsen#31

E.R.Jakobsen#14

E.R.Jakobsen#4
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-1132451838212317109
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Devlin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Poole#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Bramall#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aouchiche#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Yengi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#7

Colby·Bishop#11

Colby·Bishop#45

Colby·Bishop#14

Colby·Bishop#31

Colby·Bishop#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portsmouth3 - 1
Preston North End
Preston North End1 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Preston North End
Portsmouth1 - 1
Preston North End
Preston North End1 - 0
Portsmouth
Preston North End0 - 1
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preston North End
Sunderland1 - 1
Preston North End
Sheffield United1 - 0
Preston North End
Preston North End0 - 0
Swansea City
Preston North End3 - 0
Burnley
Coventry City2 - 1
Preston North End
Preston North End1 - 1
Millwall
Preston North End0 - 0
Burnley
Norwich City0 - 1
Preston North End
Preston North End0 - 0
Wycombe Wanderers
Blackburn Rovers2 - 1
Preston North EndĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Portsmouth1 - 2
Plymouth Argyle
Portsmouth1 - 0
Leeds United
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Queens Park Rangers
Oxford United0 - 2
Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Cardiff City
Sheffield United2 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Burnley
Portsmouth0 - 1
Millwall
West Bromwich Albion5 - 1
PortsmouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Preston North End
#12#20#31#43#56#60#70
Portsmouth
#11#20#30#41#55#60#70
Bristol City
Middlesbrough
Sheffield Wednesday
Watford
Stoke City
Derby County
Hull City