English Football League Championship22:00 ngày 01/02/2025

Portsmouth
0 - 0

Burnley
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortsmouthChỉ sốBurnley
92Chỉ số 2375
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
12Chỉ số 228
52Chỉ số 2428
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-1132263538213049239
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Swanson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Shaughnessy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Atkinson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

C.Lang#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#20

Colby·Bishop#7

Colby·Bishop#15

Colby·Bishop#44

Colby·Bishop#45

Colby·Bishop#24

Colby·Bishop#18

Colby·Bishop#29

Colby·Bishop#31
Burnley
Sơ đồ 4-2-3-1114652324291171719
Đội hình xuất phát

J.Trafford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

CJ Egan-Riley#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Esteve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pires#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cullen#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Laurent#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Anthony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Sarmiento#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Foster#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Flemming#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Flemming#12

Z.Flemming#26

Z.Flemming#32

Z.Flemming#35

Z.Flemming#10

Z.Flemming#16

Z.Flemming#28

Z.Flemming#4

Z.Flemming#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burnley2 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 5
Burnley
Burnley0 - 1
Portsmouth
Burnley1 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 2
Burnley
Burnley1 - 2
Portsmouth
Portsmouth2 - 0
Burnley
Burnley0 - 1
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Portsmouth0 - 1
Millwall
West Bromwich Albion5 - 1
Portsmouth
Portsmouth3 - 1
Stoke City
Portsmouth2 - 1
Middlesbrough
Blackburn Rovers3 - 0
Portsmouth
Wycombe Wanderers2 - 0
Portsmouth
Sunderland1 - 0
Portsmouth
Portsmouth4 - 0
Swansea City
Bristol City3 - 0
Portsmouth
Watford2 - 1
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burnley
Burnley0 - 0
Leeds United
Plymouth Argyle0 - 5
Burnley
Burnley0 - 0
Sunderland
Reading1 - 1
Burnley
Blackburn Rovers0 - 1
Burnley
Burnley0 - 0
Stoke City
Middlesbrough0 - 0
Burnley
Sheffield United0 - 2
Burnley
Burnley2 - 1
Watford
Norwich City1 - 2
BurnleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portsmouth
#10#20#30#43#53#60#70
Burnley
#10#20#30#41#53#60#70
Coventry City
Sheffield Wednesday
Queens Park Rangers
Oxford United
Derby County
Preston North End
Hull City
Luton Town
Cardiff City