English Football League Championship02:45 ngày 29/01/2025

Portsmouth
0 - 1

Millwall
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortsmouthChỉ sốMillwall
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
63Chỉ số 2345
7Chỉ số 23
53Chỉ số 2415
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-1132244734583049239
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Swanson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Matthews#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pack#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hayden#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Lang#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#15

Colby·Bishop#20

Colby·Bishop#6

Colby·Bishop#17

Colby·Bishop#31

Colby·Bishop#29

Colby·Bishop#24

Colby·Bishop#21

Colby·Bishop#16
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-11352651523243119926
Đội hình xuất phát

L.Roberts#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Raees Bangura-Williams#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Watmore#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Connolly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mihailo·Ivanovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mihailo·Ivanovic#3

Mihailo·Ivanovic#45

Mihailo·Ivanovic#39
Mihailo·Ivanovic#51

Mihailo·Ivanovic#17

Mihailo·Ivanovic#29

Mihailo·Ivanovic#8

Mihailo·Ivanovic#27

Mihailo·Ivanovic#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portsmouth0 - 1
Millwall
Millwall2 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Portsmouth
Portsmouth1 - 1
Millwall
Millwall0 - 1
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
West Bromwich Albion5 - 1
Portsmouth
Portsmouth3 - 1
Stoke City
Portsmouth2 - 1
Middlesbrough
Blackburn Rovers3 - 0
Portsmouth
Wycombe Wanderers2 - 0
Portsmouth
Sunderland1 - 0
Portsmouth
Portsmouth4 - 0
Swansea City
Bristol City3 - 0
Portsmouth
Watford2 - 1
Portsmouth
Portsmouth4 - 1
Coventry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Luton Town0 - 1
Millwall
Millwall2 - 2
Cardiff City
Millwall0 - 1
Hull City
Millwall3 - 0
Dagenham Redbridge
Sheffield Wednesday2 - 2
Millwall
Millwall0 - 1
Oxford United
Coventry City0 - 0
Millwall
Norwich City2 - 1
Millwall
Millwall1 - 0
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 0
MillwallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portsmouth
#10#20#30#40#57#60#70
Millwall
#11#21#30#42#53#60#70
Leeds United
Burnley
Sheffield United
Queens Park Rangers
Derby County
Preston North End
Plymouth Argyle