English Football League Championship19:30 ngày 22/02/2025

Derby County
0 - 1

Millwall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derby CountyChỉ sốMillwall
0Chỉ số 81
112Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 30
0Chỉ số 214
47Chỉ số 2444
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Derby County
Sơ đồ 4-2-3-1124625832417101915
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Nyambe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Osborn#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Ozoh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Goudmijn#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Yates#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Jackson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Salvesen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Salvesen#21

L.Salvesen#16

L.Salvesen#9

L.Salvesen#11

L.Salvesen#18

L.Salvesen#3

L.Salvesen#7

L.Salvesen#28

L.Salvesen#31
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-11526515242356251126
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Neghli#56 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cundle#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Azeez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mihailo·Ivanovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mihailo·Ivanovic#14

Mihailo·Ivanovic#3

Mihailo·Ivanovic#13

Mihailo·Ivanovic#58

Mihailo·Ivanovic#8

Mihailo·Ivanovic#39

Mihailo·Ivanovic#45

Mihailo·Ivanovic#21

Mihailo·Ivanovic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Millwall1 - 1
Derby County
Derby County1 - 2
Millwall
Millwall1 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Millwall
Millwall0 - 1
Derby County
Millwall2 - 3
Derby County
Derby County0 - 1
Millwall
Derby County0 - 1
Millwall
Millwall2 - 1
Derby County
Millwall0 - 0
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Queens Park Rangers4 - 0
Derby County
Derby County0 - 0
Oxford United
Norwich City1 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Sheffield United
Cardiff City2 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Sunderland
Derby County0 - 2
Watford
Leyton Orient1 - 1
Derby County
Bristol City1 - 0
Derby County
Sheffield Wednesday4 - 2
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Preston North End1 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
West Bromwich Albion
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Leeds United0 - 2
Millwall
Millwall2 - 1
Queens Park Rangers
Portsmouth0 - 1
Millwall
Luton Town0 - 1
Millwall
Millwall2 - 2
Cardiff City
Millwall0 - 1
Hull City
Millwall3 - 0
Dagenham RedbridgeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derby County
#10#20#30#42#54#60#70
Millwall
#11#20#30#40#54#60#70
Burnley
Coventry City
Blackburn Rovers
Middlesbrough
Swansea City
Stoke City