English Football League Championship02:45 ngày 13/03/2025

Leeds United
2 - 0

Millwall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Leeds UnitedChỉ sốMillwall
55Chỉ số 2414
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
16Chỉ số 224
4Chỉ số 23
2Chỉ số 210
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Leeds United
Sơ đồ 4-2-3-1126538221411710
Đội hình xuất phát

I.Meslier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bogle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Struijk#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Firpo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rothwell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tanaka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Solomon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Aaronson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.James#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Piroe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Piroe#25

J.Piroe#17

J.Piroe#19

J.Piroe#44

J.Piroe#29

J.Piroe#37

J.Piroe#26

J.Piroe#42

J.Piroe#23
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-11456515242339251126
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harding#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.C.Honeyman#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cundle#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Azeez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mihailo·Ivanovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mihailo·Ivanovic#14

Mihailo·Ivanovic#58

Mihailo·Ivanovic#31

Mihailo·Ivanovic#21

Mihailo·Ivanovic#9

Mihailo·Ivanovic#52

Mihailo·Ivanovic#22
Mihailo·Ivanovic#41

Mihailo·Ivanovic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leeds United0 - 2
Millwall
Millwall1 - 0
Leeds United
Leeds United2 - 0
Millwall
Millwall0 - 3
Leeds United
Leeds United3 - 2
Millwall
Millwall2 - 1
Leeds United
Leeds United3 - 2
Millwall
Millwall1 - 1
Leeds United
Leeds United3 - 4
Millwall
Millwall1 - 0
Leeds UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leeds United
Portsmouth1 - 0
Leeds United
Leeds United1 - 1
West Bromwich Albion
Sheffield United1 - 3
Leeds United
Leeds United2 - 1
Sunderland
Watford0 - 4
Leeds United
Leeds United0 - 2
Millwall
Coventry City0 - 2
Leeds United
Leeds United7 - 0
Cardiff City
Burnley0 - 0
Leeds United
Leeds United2 - 0
Norwich CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Watford1 - 2
Millwall
Millwall0 - 2
Bristol City
Crystal Palace3 - 1
Millwall
Derby County0 - 1
Millwall
Preston North End1 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
West Bromwich Albion
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Leeds United0 - 2
Millwall
Millwall2 - 1
Queens Park Rangers
Portsmouth0 - 1
MillwallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Leeds United
#12#21#30#40#54#60#70
Millwall
#10#20#30#40#53#60#70
Blackburn Rovers
Middlesbrough
Swansea City
Sheffield Wednesday
Oxford United
Stoke City
Hull City
Luton Town