English Football League Championship02:45 ngày 05/03/2025

Millwall
0 - 2

Bristol City
Thống kê
Thống kê trận đấu
MillwallChỉ sốBristol City
0Chỉ số 215
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
54Chỉ số 2432
111Chỉ số 23111
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-1152651582431251126
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Raees Bangura-Williams#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cundle#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Azeez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mihailo·Ivanovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mihailo·Ivanovic#9

Mihailo·Ivanovic#14

Mihailo·Ivanovic#23

Mihailo·Ivanovic#58

Mihailo·Ivanovic#39

Mihailo·Ivanovic#45
Mihailo·Ivanovic#41

Mihailo·Ivanovic#22

Mihailo·Ivanovic#21
Bristol City
Sơ đồ 3-4-31141631961217403010
Đội hình xuất phát

M.O'Leary#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Vyner#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Dickie#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Pring#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Tanner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bird#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Knight#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Sykes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Earthy#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Armstrong#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Twine#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Twine#8

S.Twine#24

S.Twine#23

S.Twine#20

S.Twine#27

S.Twine#7

S.Twine#29

S.Twine#11

S.Twine#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bristol City4 - 3
Millwall
Bristol City0 - 1
Millwall
Millwall0 - 1
Bristol City
Millwall0 - 0
Bristol City
Bristol City1 - 2
Millwall
Bristol City3 - 2
Millwall
Millwall1 - 0
Bristol City
Millwall4 - 1
Bristol City
Millwall0 - 3
Bristol City
Bristol City0 - 2
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Crystal Palace3 - 1
Millwall
Derby County0 - 1
Millwall
Preston North End1 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
West Bromwich Albion
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Leeds United0 - 2
Millwall
Millwall2 - 1
Queens Park Rangers
Portsmouth0 - 1
Millwall
Luton Town0 - 1
Millwall
Millwall2 - 2
Cardiff CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol City
Bristol City2 - 1
Middlesbrough
Cardiff City1 - 1
Bristol City
Bristol City2 - 0
Stoke City
Bristol City0 - 1
Swansea City
Oxford United1 - 1
Bristol City
Bristol City2 - 1
Blackburn Rovers
Sheffield Wednesday2 - 2
Bristol City
Coventry City1 - 0
Bristol City
Bristol City1 - 2
Wolverhampton Wanderers
Bristol City1 - 0
Derby CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Millwall
#10#20#30#40#54#60#70
Bristol City
#12#20#30#40#56#60#70
Burnley
Sheffield United
Sunderland
Norwich City
Watford
Hull City