English Football League Championship02:45 ngày 13/02/2025

Plymouth Argyle
5 - 1

Millwall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Plymouth ArgyleChỉ sốMillwall
7Chỉ số 226
2Chỉ số 26
1Chỉ số 80
7Chỉ số 216
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23134
33Chỉ số 2453
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Plymouth Argyle
Sơ đồ 3-4-2-12140254429204391115
Đội hình xuất phát

C.Hazard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Taloverov#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Pálsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sorinola#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Randell#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Houghton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Ogbeta#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hardie#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Wright#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Bundu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bundu#26

M.Bundu#6

M.Bundu#2

M.Bundu#35

M.Bundu#18

M.Bundu#31

M.Bundu#19

M.Bundu#30

M.Bundu#28
Millwall
Sơ đồ 4-2-3-1152651523245625926
Đội hình xuất phát

L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Neghli#56 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cundle#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Connolly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mihailo·Ivanovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mihailo·Ivanovic#14

Mihailo·Ivanovic#45
Mihailo·Ivanovic#31

Mihailo·Ivanovic#11

Mihailo·Ivanovic#39

Mihailo·Ivanovic#8

Mihailo·Ivanovic#13

Mihailo·Ivanovic#3

Mihailo·Ivanovic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Millwall1 - 0
Plymouth Argyle
Millwall1 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 2
Millwall
Millwall3 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 5
Millwall
Plymouth Argyle0 - 1
Millwall
Millwall1 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 0
Millwall
Millwall3 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 0
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 0
Liverpool
Plymouth Argyle2 - 1
West Bromwich Albion
Sunderland2 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 5
Burnley
Plymouth Argyle0 - 1
Queens Park Rangers
Plymouth Argyle1 - 1
Oxford United
Brentford0 - 1
Plymouth Argyle
Stoke City0 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 2
Bristol City
Oxford United2 - 0
Plymouth ArgyleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Millwall
Leeds United0 - 2
Millwall
Millwall2 - 1
Queens Park Rangers
Portsmouth0 - 1
Millwall
Luton Town0 - 1
Millwall
Millwall2 - 2
Cardiff City
Millwall0 - 1
Hull City
Millwall3 - 0
Dagenham Redbridge
Sheffield Wednesday2 - 2
Millwall
Millwall0 - 1
Oxford United
Coventry City0 - 0
MillwallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Plymouth Argyle
#15#22#30#41#52#60#70
Millwall
#11#20#30#40#56#60#70
Sheffield United
Blackburn Rovers
Middlesbrough
Swansea City
Norwich City
Watford
Derby County
Preston North End