English Football League Championship22:00 ngày 01/03/2025

Luton Town
1 - 0

Portsmouth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Luton TownChỉ sốPortsmouth
47Chỉ số 2474
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
8Chỉ số 226
2Chỉ số 27
93Chỉ số 23105
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Luton Town
Sơ đồ 3-5-22428123251882045919
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makosso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Naismith#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Walsh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Doughty#45 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Brown#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Brown#44

J.Brown#5

J.Brown#21

J.Brown#11

J.Brown#47

J.Brown#22

J.Brown#23

J.Brown#6

J.Brown#37
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-1132275345213017239
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Swanson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pack#7 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Poole#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hayden#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aouchiche#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#18

Colby·Bishop#4

Colby·Bishop#24

Colby·Bishop#14

Colby·Bishop#15

Colby·Bishop#11

Colby·Bishop#8

Colby·Bishop#31

Colby·Bishop#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portsmouth0 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 1
Portsmouth
Luton Town3 - 2
Portsmouth
Portsmouth1 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Portsmouth1 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 3
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 2
Portsmouth
Portsmouth2 - 0
Luton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Watford2 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Luton Town0 - 1
Sheffield United
Sunderland2 - 0
Luton Town
Sheffield Wednesday1 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Millwall
Oxford United3 - 2
Luton Town
Luton Town0 - 0
Preston North End
Nottingham Forest2 - 0
Luton Town
Queens Park Rangers2 - 1
Luton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Queens Park Rangers
Oxford United0 - 2
Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Cardiff City
Sheffield United2 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Burnley
Portsmouth0 - 1
Millwall
West Bromwich Albion5 - 1
Portsmouth
Portsmouth3 - 1
Stoke City
Portsmouth2 - 1
Middlesbrough
Blackburn Rovers3 - 0
PortsmouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luton Town
#11#21#30#42#52#60#70
Portsmouth
#10#20#30#44#57#60#70
Leeds United
Coventry City
Bristol City
Swansea City
Norwich City
Derby County
Hull City