English Football League Championship02:45 ngày 13/03/2025

Portsmouth
1 - 2

Plymouth Argyle
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortsmouthChỉ sốPlymouth Argyle
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
56Chỉ số 2412
3Chỉ số 213
2Chỉ số 32
80Chỉ số 2520
13Chỉ số 223
0Chỉ số 41
161Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-113225732183017239
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Swanson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Poole#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pack#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aouchiche#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#20

Colby·Bishop#18

Colby·Bishop#10

Colby·Bishop#31

Colby·Bishop#24

Colby·Bishop#14

Colby·Bishop#45

Colby·Bishop#11

Colby·Bishop#4
Plymouth Argyle
Sơ đồ 3-4-2-12140255294181714915
Đội hình xuất phát

C.Hazard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Taloverov#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Pleguezuelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sorinola#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Houghton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Gyabi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Puchacz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Obafemi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hardie#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Bundu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bundu#19

M.Bundu#28

M.Bundu#6

M.Bundu#11

M.Bundu#8

M.Bundu#31

M.Bundu#35

M.Bundu#2

M.Bundu#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Plymouth Argyle1 - 0
Portsmouth
Plymouth Argyle3 - 1
Portsmouth
Portsmouth2 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 0
Portsmouth
Portsmouth2 - 2
Plymouth Argyle
Portsmouth2 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 2
Portsmouth
Plymouth Argyle1 - 1
Portsmouth
Portsmouth3 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 0
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Portsmouth1 - 0
Leeds United
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Queens Park Rangers
Oxford United0 - 2
Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Cardiff City
Sheffield United2 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Burnley
Portsmouth0 - 1
Millwall
West Bromwich Albion5 - 1
Portsmouth
Portsmouth3 - 1
Stoke CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 3
Sheffield Wednesday
Hull City2 - 0
Plymouth Argyle
Manchester City3 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 1
Cardiff City
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Blackburn Rovers2 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Plymouth Argyle1 - 0
Liverpool
Plymouth Argyle2 - 1
West Bromwich Albion
Sunderland2 - 2
Plymouth ArgyleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portsmouth
#11#20#30#42#57#60#70
Plymouth Argyle
#12#21#31#43#50#60#70
Coventry City
Bristol City
Middlesbrough
Swansea City
Norwich City
Watford
Derby County
Preston North End