English Football League Championship19:30 ngày 15/02/2025

Oxford United
0 - 2

Portsmouth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oxford UnitedChỉ sốPortsmouth
44Chỉ số 2441
9Chỉ số 228
61Chỉ số 2539
82Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
1Chỉ số 214
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Oxford United
Sơ đồ 4-2-3-11304732248720239
Đội hình xuất phát

J.Cumming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kioso#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Helik#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Vaulks#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Brannagan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Płacheta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Rodrigues#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Dembele#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Harris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Harris#11

M.Harris#24

M.Harris#10

M.Harris#44

M.Harris#18

M.Harris#2

M.Harris#21

M.Harris#19

M.Harris#15
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-113224435345213049239
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Swanson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Matthews#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Atkinson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hayden#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

C.Lang#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#5

Colby·Bishop#7

Colby·Bishop#11

Colby·Bishop#15

Colby·Bishop#14

Colby·Bishop#24

Colby·Bishop#17

Colby·Bishop#31

Colby·Bishop#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portsmouth1 - 1
Oxford United
Portsmouth2 - 1
Oxford United
Oxford United2 - 2
Portsmouth
Oxford United1 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 1
Oxford United
Portsmouth3 - 2
Oxford United
Oxford United3 - 2
Portsmouth
Oxford United0 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 1
Oxford United
Oxford United1 - 1
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oxford United
Derby County0 - 0
Oxford United
Burnley1 - 0
Oxford United
Oxford United1 - 1
Bristol City
Stoke City0 - 0
Oxford United
Oxford United3 - 2
Luton Town
Oxford United1 - 0
Blackburn Rovers
Plymouth Argyle1 - 1
Oxford United
Exeter City3 - 1
Oxford United
Preston North End1 - 1
Oxford United
Millwall0 - 1
Oxford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Cardiff City
Sheffield United2 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Burnley
Portsmouth0 - 1
Millwall
West Bromwich Albion5 - 1
Portsmouth
Portsmouth3 - 1
Stoke City
Portsmouth2 - 1
Middlesbrough
Blackburn Rovers3 - 0
Portsmouth
Wycombe Wanderers2 - 0
Portsmouth
Sunderland1 - 0
PortsmouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oxford United
#10#20#30#40#54#60#70
Portsmouth
#12#20#30#42#55#60#70
Leeds United
Coventry City
Swansea City
Sheffield Wednesday
Norwich City
Watford
Queens Park Rangers
Hull City