Romanian Liga II16:00 ngày 05/04/2025

Arges
1 - 0

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốMetaloglobus
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2465
8Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
62354174311169991
Đội hình xuất phát

m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K. Doukoure#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Radescu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Straton#0

C.Straton#0

C.Straton#0

C.Straton#0
C.Straton#0
C.Straton#0
C.Straton#0

C.Straton#0
C.Straton#0
Metaloglobus
241323811214181213
Đội hình xuất phát

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.caramalau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru g#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ekollo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Issah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morais#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Sava#9
A.Sava#26

A.Sava#16
A.Sava#34
A.Sava#22
A.Sava#20

A.Sava#29

A.Sava#10
A.Sava#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus1 - 2
Arges
Metaloglobus1 - 1
Arges
Metaloglobus1 - 1
Arges
Metaloglobus0 - 0
Arges
Arges3 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Arges
Arges2 - 0
Metaloglobus
Arges3 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
Arges2 - 1
ACS Dumbravita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Arges0 - 0
AFC Metalul Buzau
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
Arges0 - 1
FC Abdysh-Ata Kant
Kolding FC1 - 0
Arges
Arges2 - 1
Kisvarda FC IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita0 - 2
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#11#21#30#41#56#60#70
Metaloglobus
#10#20#30#42#56#60#70
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
Selimbar
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu