Romanian Liga II16:00 ngày 08/03/2025

Corvinul Hunedoara
0 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corvinul HunedoaraChỉ sốMetaloglobus
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
90Chỉ số 2364
58Chỉ số 2430
9Chỉ số 225
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Corvinul Hunedoara
782359301019319842
Đội hình xuất phát

P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bradu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lehaire#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.neacsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ionut pop#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan ungureanu#1 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velisar#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vladic#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Vladic#34

P.Vladic#21

P.Vladic#27

P.Vladic#20
P.Vladic#17

P.Vladic#14
P.Vladic#5
P.Vladic#99
P.Vladic#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 0
SCM Zalău
Corvinul Hunedoara3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Corvinul Hunedoara1 - 0
Farul Constanta U19
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 2
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 2
CSM Focsani
Corvinul Hunedoara2 - 0
AfumatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita0 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 2
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corvinul Hunedoara
#10#20#30#40#56#60#70
Metaloglobus
#11#21#30#41#54#60#70
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
Selimbar
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu