Romanian Liga II21:00 ngày 08/04/2025

Metaloglobus
0 - 1

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
5Chỉ số 33
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
167Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
96Chỉ số 2479
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
1323810112118122224
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.caramalau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru g#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ekollo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.honciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morais#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Neacsu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.zakir#20

y.zakir#16
y.zakir#26
y.zakir#13
y.zakir#9
y.zakir#34
y.zakir#17

y.zakir#29

y.zakir#4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1122903524920176933
Đội hình xuất phát
ceara anderson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Torvund#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Szilagyi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kelemen#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jozef·Dolny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zoltan bodo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erwin bloj#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Babati#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Simon#16

M.Simon#15

M.Simon#23
M.Simon#41
M.Simon#1

M.Simon#10

M.Simon#80

M.Simon#13

M.Simon#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 0
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Arges1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
SK Artis Brno
Veres2 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Chornomorets Odesa1 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#10#20#30#45#57#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#20#30#43#52#60#70
Ceahlaul Piatra Neamt
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
ACS Dumbravita
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu