Romanian Liga II18:30 ngày 15/03/2025

Muscelul Campulung
0 - 1

CSA Steaua Bucuresti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Muscelul CampulungChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
32Chỉ số 2481
68Chỉ số 23132
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
2Chỉ số 27
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
CSA Steaua Bucuresti
6122095138197610
Đội hình xuất phát

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Magerusan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kereki#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Chipirliu#94

B.Chipirliu#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muscelul Campulung
ACS Dumbravita1 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 1
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 4
ACS Olimpic Zarnesti
Muscelul Campulung1 - 3
Arges
FCU 1948 Craiova2 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari3 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung1 - 2
Afumati
Unirea Ungheni2 - 1
Muscelul CampulungĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Afumati0 - 4
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea Ungheni
Selimbar0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua BucurestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muscelul Campulung
#10#20#30#41#52#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#11#20#30#41#57#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu