Romanian Liga II15:00 ngày 18/04/2025

Metaloglobus
0 - 0

FC Voluntari
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốFC Voluntari
101Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 225
76Chỉ số 2472
2Chỉ số 41
3Chỉ số 31
4Chỉ số 212
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
13238101102141824
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.caramalau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru g#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ekollo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.honciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Irimia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Issah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.zakir#14
y.zakir#9

y.zakir#16
y.zakir#34
y.zakir#22

y.zakir#12

y.zakir#29
FC Voluntari
205234198831714719
Đội hình xuất phát

A.Git#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pandele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pantiru#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eduard chioveanu#14 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Schieb#27

M.Schieb#28

M.Schieb#26

M.Schieb#9

M.Schieb#33

M.Schieb#4

M.Schieb#10

M.Schieb#6

M.Schieb#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus2 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari6 - 0
Metaloglobus
FC Voluntari4 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
FC Bihor OradeaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
Arges
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
Ruch Chorzow3 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 3
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#10#20#32#44#56#60#70
FC Voluntari
#10#20#31#41#56#60#70
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
Selimbar
ACS Dumbravita
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu