Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 01/06/2025

Merani Martvili
1 - 0

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
3Chỉ số 23
2Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2474
7Chỉ số 227
40Chỉ số 2560
98Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-112632935843322307
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
bolotashvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#15
j.esonkulov#36
j.esonkulov#31
j.esonkulov#9
j.esonkulov#19
j.esonkulov#18
j.esonkulov#11
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-3-125232016137142782129
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi burduli#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ebi beleu cleopas timi#5
ebi beleu cleopas timi#19

ebi beleu cleopas timi#24
ebi beleu cleopas timi#10
ebi beleu cleopas timi#2
ebi beleu cleopas timi#17
ebi beleu cleopas timi#28
ebi beleu cleopas timi#4
ebi beleu cleopas timi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili5 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Merani Martvili3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 4
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#11#21#30#42#53#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#41#53#60#70