Uzbekistan Super League22:00 ngày 01/08/2025

Mashal Muborak
0 - 1

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốPakhtakor
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2210
3Chỉ số 28
63Chỉ số 2394
3Chỉ số 32
30Chỉ số 2451
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-3-3123780571961511139
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
j.abdualimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
asadbek samariddinov#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
nuriddin nuriddinov#13 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.ganikhonov#55

i.ganikhonov#8

i.ganikhonov#20
i.ganikhonov#1
i.ganikhonov#4
i.ganikhonov#24
i.ganikhonov#18
i.ganikhonov#23
i.ganikhonov#3
Pakhtakor
Sơ đồ 3-4-31245557102377171127
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdullaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Turgunboev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Dilshod#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Khamdamov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sabirkhodjaev#18

S.Sabirkhodjaev#20

S.Sabirkhodjaev#2

S.Sabirkhodjaev#15

S.Sabirkhodjaev#50

S.Sabirkhodjaev#9

S.Sabirkhodjaev#19

S.Sabirkhodjaev#8

S.Sabirkhodjaev#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan6 - 0
Mashal Muborak
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 3
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Olympic FK Tashkent
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 2
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Navbahor Namangan
Pakhtakor2 - 1
Olympic MobiUz
Nasaf Qarshi2 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon2 - 1
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#10#20#30#43#53#60#70
Pakhtakor
#11#20#30#42#58#60#70
Dinamo Samarqand
Sogdiana Jizak
FK Andijon
Shurtan Guzor