Uzbekistan Super League21:30 ngày 02/04/2025

Pakhtakor
5 - 0

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốMashal Muborak
0Chỉ số 40
10Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
65Chỉ số 2535
95Chỉ số 2375
4Chỉ số 21
54Chỉ số 2437
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 4-2-3-1195472247271785011
Đội hình xuất phát

Jhonatan#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abdullaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lucca#47 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Khamdamov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kholmatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.F.Filho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#55

I.Sergeev#3

I.Sergeev#6

I.Sergeev#30

I.Sergeev#23

I.Sergeev#21

I.Sergeev#9

I.Sergeev#12

I.Sergeev#44
Mashal Muborak
Sơ đồ 5-3-21275153424286109
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
shakhboz juraev#34 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
avazkhon mamatkhodzhaev#24 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Mudasiru salifu#2 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

sardor abduraimov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
j.abdualimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.ganikhonov#17

i.ganikhonov#19
i.ganikhonov#18
i.ganikhonov#96
i.ganikhonov#30
i.ganikhonov#22
i.ganikhonov#1

i.ganikhonov#37
i.ganikhonov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 2
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor0 - 1
Dinamo Samarqand
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Pakhtakor
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Al Hilal
Pakhtakor2 - 1
Al-Sadd Sports Club
Al-Gharafa Sports Club1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
Sileks
Radnicki Nis2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
FK Yelimay Semey
Pakhtakor0 - 2
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus0 - 0
Mashal Muborak
FK Kokand 19121 - 1
Mashal Muborak
Do'stlik Toshkent1 - 2
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#15#23#30#41#54#60#70
Mashal Muborak
#10#20#30#43#51#60#70
Nasaf Qarshi
Neftchi Fergana
Bunyodkor
Navbahor Namangan
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon
FK Andijon