Uzbekistan Super League22:00 ngày 25/05/2025

Pakhtakor
2 - 1

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốXorazm Urganch
9Chỉ số 23
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
57Chỉ số 2365
63Chỉ số 2437
9Chỉ số 228
6Chỉ số 213
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 5-4-11977205522421692711
Đội hình xuất phát

Jhonatan#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dilshod#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Abdullaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Abdullaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Urinboev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#7

I.Sergeev#23

I.Sergeev#30

I.Sergeev#17

I.Sergeev#5

I.Sergeev#44

I.Sergeev#15

I.Sergeev#94

I.Sergeev#1
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-2-3-112751588897117710
Đội hình xuất phát
jonov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.juraev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

j.azimov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Timur ismailov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
m.bobojonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.bobojonov#20
m.bobojonov#6

m.bobojonov#99
m.bobojonov#4

m.bobojonov#22
m.bobojonov#79
m.bobojonov#17
m.bobojonov#12

m.bobojonov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Navoiy FA0 - 9
Pakhtakor
Neftchi Fergana0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 3
FK Andijon
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak2 - 0
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch4 - 0
Sirdaryo FA
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 1
QMU Jayxun
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#12#21#30#41#59#60#70
Xorazm Urganch
#11#21#30#44#53#60#70
Dinamo Samarqand