Uzbekistan Super League22:15 ngày 10/05/2025

Pakhtakor
6 - 0

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốBuxoro FK
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
112Chỉ số 2373
0Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2468
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 3-5-21220557222162777119
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Abdullaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Urinboev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Dilshod#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Ibrokhimov#32

I.Ibrokhimov#23

I.Ibrokhimov#19

I.Ibrokhimov#99

I.Ibrokhimov#44

I.Ibrokhimov#15

I.Ibrokhimov#94

I.Ibrokhimov#18

I.Ibrokhimov#31
Buxoro FK
Sơ đồ 4-2-3-11339794693172725210
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S. Norkhonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Norkhonov#19

S. Norkhonov#21

S. Norkhonov#4

S. Norkhonov#5
S. Norkhonov#77
S. Norkhonov#8
S. Norkhonov#14
S. Norkhonov#7
S. Norkhonov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Buxoro FK
Pakhtakor5 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Pakhtakor
Buxoro FK0 - 5
Pakhtakor
Buxoro FK2 - 6
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Buxoro FK
Pakhtakor2 - 0
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Navoiy FA0 - 9
Pakhtakor
Neftchi Fergana0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 3
FK Andijon
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak2 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor0 - 1
Dinamo Samarqand
FC OKMK Olmaliq2 - 0
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#16#22#30#40#53#60#70
Buxoro FK
#10#20#30#42#52#60#70