22:15 ngày 18/05/2025

Xorazm Urganch
3 - 0

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốMashal Muborak
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2212
47Chỉ số 2453
4Chỉ số 26
91Chỉ số 2393
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-3-31388154427891179977
Đội hình xuất phát
jonov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

j.azimov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Timur ismailov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.abdullajonov#3

s.abdullajonov#22

s.abdullajonov#18
s.abdullajonov#12

s.abdullajonov#5
s.abdullajonov#4
s.abdullajonov#20
s.abdullajonov#10
s.abdullajonov#79
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-3-3120515241922896107
Đội hình xuất phát
umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
avazkhon mamatkhodzhaev#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

sardor abduraimov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Numonov#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
islombek baratov#6
islombek baratov#12
islombek baratov#27

islombek baratov#37
islombek baratov#9
islombek baratov#17
islombek baratov#30
islombek baratov#18
islombek baratov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak4 - 0
Xorazm Urganch
Mashal Muborak1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Mashal Muborak
Xorazm Urganch1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 3
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 1
QMU Jayxun
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Olympic FK Tashkent
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Ishtixon0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Shurtan Guzor
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor5 - 0
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#13#22#30#40#54#60#70
Mashal Muborak
#10#20#30#40#56#60#70
Uzbekistan Super League
Dinamo Samarqand
Sogdiana Jizak