Uzbekistan Cup19:00 ngày 14/05/2025

Mashal Muborak
2 - 1

Olympic FK Tashkent
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốOlympic FK Tashkent
7Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
99Chỉ số 2497
103Chỉ số 23139
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
3Chỉ số 211
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Ishtixon0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Shurtan Guzor
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic FK Tashkent
Olympic FK Tashkent2 - 1
FarDU
Shurtan Guzor3 - 0
Olympic FK Tashkent
Aral Nukus0 - 1
Olympic FK Tashkent
Olympic FK Tashkent1 - 2
Olympic MobiUz
Olympic FK Tashkent0 - 2
Ishtixon
QMU Jayxun1 - 0
Olympic FK Tashkent
Olympic FK Tashkent2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Olympic FK Tashkent1 - 2
Metallurg Bekobod
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic FK Tashkent
Termez Surkhon3 - 0
Olympic FK TashkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#12#20#30#42#57#60#70
Olympic FK Tashkent
#11#21#30#40#54#60#70
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
FC Lochin
Navbahor Namangan
Oktepa
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon
Zaamin
Andijan FA
Bunyodkor
Namangan FA
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Navoiy FA
Xorazm Urganch
Sirdaryo FA