Uzbekistan Cup22:00 ngày 02/07/2025

Pakhtakor
2 - 1

Olympic MobiUz
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốOlympic MobiUz
53Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
2Chỉ số 30
93Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
222021941795077128111
Đội hình xuất phát

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Abdullaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Riascos#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Khamdamov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.F.Filho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dilshod#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kholmatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mirjalol hamroaliyev#111 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mirjalol hamroaliyev#1

mirjalol hamroaliyev#11

mirjalol hamroaliyev#15

mirjalol hamroaliyev#4

mirjalol hamroaliyev#7

mirjalol hamroaliyev#23

mirjalol hamroaliyev#30

mirjalol hamroaliyev#99
mirjalol hamroaliyev#44
Olympic MobiUz
7204862922101421
Đội hình xuất phát

D.Tukhsanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giyosjon rizoqulov#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
meyirbek rejabaliev#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Reimov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bunyodbek rakhimov#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khamidov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jurabek juraev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ibraimov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fomin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulaziz abdurashidov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Muratbaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Muratbaev#37
S.Muratbaev#44
S.Muratbaev#5
S.Muratbaev#11
S.Muratbaev#17
S.Muratbaev#27
S.Muratbaev#15
S.Muratbaev#1

S.Muratbaev#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Nasaf Qarshi2 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Navoiy FA0 - 9
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Olympic MobiUz3 - 0
QMU Jayxun
Olympic MobiUz1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Olympic MobiUz0 - 0
Olympic FK Tashkent
Olympic MobiUz2 - 1
Aral Nukus
Olympic MobiUz4 - 1
QMU Jayxun
FarDU0 - 1
Olympic MobiUz
QMU Jayxun0 - 1
Olympic MobiUz
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Olympic MobiUz
Sirdaryo FA0 - 1
Olympic MobiUz
Olympic FK Tashkent1 - 2
Olympic MobiUzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#12#21#30#42#55#60#70
Olympic MobiUz
#11#20#30#40#54#60#70
Sogdiana Jizak
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
FK Andijon
Mashal Muborak
Ishtixon
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
Oktepa
Zaamin
Andijan FA
Namangan FA
FC OKMK Olmaliq