Uzbekistan Super League22:15 ngày 03/05/2025

Termez Surkhon
2 - 1

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Termez SurkhonChỉ sốPakhtakor
2Chỉ số 33
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 41
67Chỉ số 2383
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
2Chỉ số 23
31Chỉ số 2439
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-4-2867563662724991019
Đội hình xuất phát

d.merganov#86 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tursunov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

b.shamsiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Komilov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Sunnatilla Poyonov#99 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.pletnev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.mukhammadabdurakhmonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.mukhammadabdurakhmonov#77

a.mukhammadabdurakhmonov#2
a.mukhammadabdurakhmonov#11

a.mukhammadabdurakhmonov#9

a.mukhammadabdurakhmonov#88
a.mukhammadabdurakhmonov#21
a.mukhammadabdurakhmonov#15
a.mukhammadabdurakhmonov#26

a.mukhammadabdurakhmonov#16
Pakhtakor
Sơ đồ 3-4-31935552247277211194
Đội hình xuất phát

Jhonatan#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.azmiddinov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lucca#47 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Riascos#94 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Riascos#4

B.Riascos#30

B.Riascos#17

B.Riascos#99

B.Riascos#44

B.Riascos#15

B.Riascos#77

B.Riascos#1

B.Riascos#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor0 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 3
Pakhtakor
Termez Surkhon1 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 2
Termez Surkhon
Pakhtakor5 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 4
Pakhtakor
Termez Surkhon0 - 6
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 1
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 1
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Navbahor Namangan
FK Andijon2 - 3
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Spartak 2 MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Navoiy FA0 - 9
Pakhtakor
Neftchi Fergana0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 3
FK Andijon
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak2 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor0 - 1
Dinamo Samarqand
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Pakhtakor
Al Hilal4 - 0
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Termez Surkhon
#12#20#30#42#52#60#70
Pakhtakor
#11#20#31#44#53#60#70
Buxoro FK