Uzbekistan Super League21:00 ngày 11/05/2025

Mashal Muborak
2 - 2

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốQizilqum Zarafshon
7Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
42Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2386
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-5-1152015242278961910
Đội hình xuất phát
umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ismoilov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
avazkhon mamatkhodzhaev#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

sardor abduraimov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I.Numonov#96 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Murtazaev#27

K.Murtazaev#37
K.Murtazaev#9
K.Murtazaev#34
K.Murtazaev#17
K.Murtazaev#30
K.Murtazaev#18
K.Murtazaev#2
K.Murtazaev#12
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-5-1148851587718117099
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

f.jumankuziev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Mašović#70 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Lobjanidze#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Lobjanidze#9

E.Lobjanidze#7

E.Lobjanidze#10
E.Lobjanidze#33
E.Lobjanidze#79
E.Lobjanidze#30
E.Lobjanidze#23
E.Lobjanidze#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Mashal Muborak2 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Mashal Muborak
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Mashal Muborak0 - 2
Qizilqum Zarafshon
Mashal Muborak4 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Ishtixon0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Shurtan Guzor
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
Zaamin0 - 3
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon4 - 0
Andijan FA
Qizilqum Zarafshon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Korea DPRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#12#21#30#40#55#60#70
Qizilqum Zarafshon
#12#20#30#41#55#60#70
Xorazm Urganch