Uzbekistan Super League22:00 ngày 27/06/2025

Nasaf Qarshi
2 - 2

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nasaf QarshiChỉ sốPakhtakor
1Chỉ số 23
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
59Chỉ số 2368
50Chỉ số 2459
6Chỉ số 222
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-4-2353452147198771810
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Nasrulloev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Davronov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mozgovoy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.colovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

abdirakhmatov#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Bozorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.ceran#6
d.ceran#73
d.ceran#24

d.ceran#22
d.ceran#33

d.ceran#17

d.ceran#9
d.ceran#80

d.ceran#1
Pakhtakor
Sơ đồ 4-2-3-112222350554219772711
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.F.Filho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Abdullaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Dilshod#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sergeev#44

I.Sergeev#1

I.Sergeev#94

I.Sergeev#99

I.Sergeev#17

I.Sergeev#8

I.Sergeev#5

I.Sergeev#30

I.Sergeev#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
Nasaf Qarshi
Pakhtakor0 - 0
Nasaf Qarshi
Pakhtakor1 - 1
Nasaf Qarshi
Pakhtakor1 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Mashal Muborak1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Navoiy FA0 - 9
Pakhtakor
Neftchi Fergana0 - 4
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi
#12#21#30#40#51#60#70
Pakhtakor
#12#20#30#42#53#60#70
Dinamo Samarqand
Sogdiana Jizak