Uzbekistan Super League20:00 ngày 03/05/2025

Buxoro FK
1 - 2

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốMashal Muborak
6Chỉ số 215
52Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
14Chỉ số 221
0Chỉ số 81
9Chỉ số 21
83Chỉ số 2373
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
Sơ đồ 4-5-1169493332258172710
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Anvar·Juraev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S. Norkhonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Norkhonov#4

S. Norkhonov#19

S. Norkhonov#21
S. Norkhonov#9
S. Norkhonov#7
S. Norkhonov#14
S. Norkhonov#77

S. Norkhonov#5
S. Norkhonov#71
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-3-3128515246228961017
Đội hình xuất phát
umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
avazkhon mamatkhodzhaev#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.abdualimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

sardor abduraimov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Numonov#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
A.Murodov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Murodov#19
A.Murodov#2
A.Murodov#18
A.Murodov#30
A.Murodov#34
A.Murodov#9

A.Murodov#37
A.Murodov#7
A.Murodov#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Buxoro FK
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Mashal Muborak
Buxoro FK1 - 3
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Navbahor Namangan3 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Ishtixon0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Shurtan Guzor
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Do'stlik ToshkentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#11#20#30#42#59#60#70
Mashal Muborak
#12#20#30#41#51#60#70