Uzbekistan Super League23:10 ngày 18/05/2025

Qizilqum Zarafshon
0 - 3

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qizilqum ZarafshonChỉ sốPakhtakor
2Chỉ số 213
36Chỉ số 2564
44Chỉ số 2437
76Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
9Chỉ số 221
0Chỉ số 81
2Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-2-3-11523158818870117799
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mašović#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

f.jumankuziev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Lobjanidze#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Lobjanidze#9

E.Lobjanidze#7
E.Lobjanidze#71
E.Lobjanidze#19

E.Lobjanidze#10
E.Lobjanidze#33
E.Lobjanidze#30
E.Lobjanidze#22
E.Lobjanidze#6
Pakhtakor
Sơ đồ 3-4-1-2124552022279762111
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdullaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Abdullaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

u.adhamzoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Urinboev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#77

I.Sergeev#94

I.Sergeev#15

I.Sergeev#44

I.Sergeev#99

I.Sergeev#5

I.Sergeev#17

I.Sergeev#19

I.Sergeev#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 1
Qizilqum Zarafshon
Pakhtakor6 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor4 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Pakhtakor3 - 1
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
Zaamin0 - 3
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon4 - 0
Andijan FA
Qizilqum Zarafshon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Navoiy FA0 - 9
Pakhtakor
Neftchi Fergana0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 3
FK Andijon
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak2 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor5 - 0
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qizilqum Zarafshon
#10#20#30#43#52#60#70
Pakhtakor
#13#21#30#41#51#60#70
Dinamo Samarqand
Xorazm Urganch