Uzbekistan Super League22:00 ngày 22/06/2025

Pakhtakor
2 - 0

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốFK Kokand 1912
86Chỉ số 2372
8Chỉ số 23
92Chỉ số 2458
12Chỉ số 227
0Chỉ số 41
11Chỉ số 210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 4-4-1-11274557730823275011
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abdullaev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Dilshod#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

o.jurakuziev#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kholmatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.F.Filho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sergeev#44

I.Sergeev#1

I.Sergeev#94

I.Sergeev#20

I.Sergeev#22

I.Sergeev#9

I.Sergeev#17

I.Sergeev#5

I.Sergeev#99

I.Sergeev#15
FK Kokand 1912
Sơ đồ 4-4-2131982015221875914
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.kasymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.malikdzhonov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hakimov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.khasanov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Abdurakhimov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gvazava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Khusanov#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kholturaev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Kholturaev#1

J.Kholturaev#11

J.Kholturaev#4
J.Kholturaev#23
J.Kholturaev#30
J.Kholturaev#33
J.Kholturaev#2
J.Kholturaev#69
J.Kholturaev#17

J.Kholturaev#10

J.Kholturaev#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor0 - 0
FK Kokand 1912
Pakhtakor5 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Pakhtakor
FK Kokand 19124 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 3
Pakhtakor
FK Kokand 19122 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 1
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Shurtan Guzor
Navoiy FA0 - 9
Pakhtakor
Neftchi Fergana0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 3
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 3
FC OKMK Olmaliq
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Andijan FA0 - 7
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#12#21#30#42#58#60#70
FK Kokand 1912
#10#20#31#43#53#60#70
Dinamo Samarqand
Sogdiana Jizak