Uzbekistan Super League22:00 ngày 20/06/2025

Mashal Muborak
1 - 3

Nasaf Qarshi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốNasaf Qarshi
3Chỉ số 224
35Chỉ số 2442
4Chỉ số 26
68Chỉ số 2386
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-1-4-112852143417622710
Đội hình xuất phát
umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mudasiru salifu#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mukhammadalialikulov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shakhboz juraev#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Murodov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
j.abdualimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Murtazaev#8
K.Murtazaev#15

K.Murtazaev#37
K.Murtazaev#9
K.Murtazaev#18
K.Murtazaev#96
K.Murtazaev#24
K.Murtazaev#12
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 5-3-2357734285619927189
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Bozorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S. Nasrulloev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

s.mukhammadiev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Rahmatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

s.colovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Mozgovoy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S. Javokhir#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Javokhir#8
S. Javokhir#55
S. Javokhir#24

S. Javokhir#10

S. Javokhir#2

S. Javokhir#99
S. Javokhir#33

S. Javokhir#17

S. Javokhir#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak0 - 1
Nasaf Qarshi
Mashal Muborak0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Mashal Muborak
Nasaf Qarshi4 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Nasaf Qarshi
Mashal Muborak1 - 4
Nasaf Qarshi
Mashal Muborak1 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Mashal Muborak
Nasaf Qarshi2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Olympic FK Tashkent
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Ishtixon0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
Buxoro FK1 - 3
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#11#20#30#42#54#60#70
Nasaf Qarshi
#13#21#30#43#56#60#70
Neftchi Fergana
Dinamo Samarqand
Sogdiana Jizak