Uzbekistan Super League22:00 ngày 13/06/2025

FK Kokand 1912
0 - 4

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kokand 1912Chỉ sốMashal Muborak
0Chỉ số 80
13Chỉ số 225
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2438
93Chỉ số 2363
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 214
12Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kokand 1912
Sơ đồ 4-4-2131976202289101114
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gvazava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

i.malikdzhonov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.khasanov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.kasymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Khusanov#9 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Gofurov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

beshimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kholturaev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Kholturaev#1
J.Kholturaev#30
J.Kholturaev#2
J.Kholturaev#69
J.Kholturaev#17

J.Kholturaev#15
J.Kholturaev#23

J.Kholturaev#18

J.Kholturaev#4
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-4-2120375151922271017
Đội hình xuất phát
umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Mudasiru salifu#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
A.Murodov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Murodov#6
A.Murodov#35
A.Murodov#18
A.Murodov#96
A.Murodov#24
A.Murodov#34
A.Murodov#9

A.Murodov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19121 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19123 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
FK Kokand 1912
Mashal Muborak3 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Mashal Muborak
FK Kokand 19124 - 0
Mashal Muborak
FK Kokand 19122 - 2
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
Navbahor Namangan3 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 3
FC OKMK Olmaliq
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Andijan FA0 - 7
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 1
ZaaminĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Olympic FK Tashkent
Mashal Muborak2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Ishtixon0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Shurtan Guzor
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi FerganaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kokand 1912
#10#20#30#40#512#60#70
Mashal Muborak
#14#21#30#44#52#60#70
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Sogdiana Jizak
FK Andijon