French Ligue 201:00 ngày 19/04/2025

Caen
0 - 3

Martigues
Lineup
Đội hình trận đấu
Caen
Sơ đồ 4-4-212577612724146211917
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Debohi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gaudin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Benrahou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Rajot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Grandsir#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Kyeremeh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kyeremeh#50

G.Kyeremeh#16

G.Kyeremeh#18

G.Kyeremeh#4

G.Kyeremeh#5

G.Kyeremeh#10

G.Kyeremeh#23
Martigues
Sơ đồ 4-1-4-120213522262923122714
Đội hình xuất phát

Y.Etile#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hadjem#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Djaha#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Belloumou#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
O.Mendy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Siby#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Robin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ipiele#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.S.M.Oko#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.S.M.Oko#10

B.S.M.Oko#39

B.S.M.Oko#7

B.S.M.Oko#24

B.S.M.Oko#9

B.S.M.Oko#41

B.S.M.Oko#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Rodez Aveyron2 - 2
Caen
Caen2 - 2
Metz
Paris FC4 - 2
Caen
Amiens2 - 1
Caen
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Clermont0 - 1
Caen
Caen2 - 2
Pau FC
FC Annecy1 - 0
Caen
Caen0 - 2
USL Dunkerque
Troyes3 - 0
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Martigues
Martigues1 - 4
Metz
Rodez Aveyron1 - 0
Martigues
Martigues2 - 0
Ajaccio
Martigues2 - 2
Pau FC
Bastia1 - 0
Martigues
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Martigues2 - 0
FC Annecy
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Martigues1 - 2
Troyes
USL Dunkerque0 - 1
MartiguesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caen
#10#20#30#41#510#60#70
Martigues
#13#22#30#42#52#60#70
Lorient
Guingamp
Grenoble