French Ligue 201:00 ngày 05/04/2025

Rodez Aveyron
1 - 0

Martigues
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốMartigues
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
103Chỉ số 23111
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 228
6Chỉ số 210
56Chỉ số 2436
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-299256215288510189
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.T.N.Nounchil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Vandenabeele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Cissokho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.H.Abdallah#28 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nkada#27

T.Nkada#7

T.Nkada#22

T.Nkada#11

T.Nkada#3

T.Nkada#19

T.Nkada#16
Martigues
Sơ đồ 5-3-22021243522122671027
Đội hình xuất phát

Y.Etile#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hadjem#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Morante#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Falette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Djaha#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Robin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Belloumou#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Orinel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Tlili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ipiele#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ipiele#39

A.Ipiele#50

A.Ipiele#11

A.Ipiele#6
A.Ipiele#29

A.Ipiele#9

A.Ipiele#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Martigues0 - 2
Rodez Aveyron
Martigues2 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Martigues
Martigues3 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
Martigues
Martigues1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Martigues
Martigues3 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Martigues
Martigues1 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron5 - 1
USL Dunkerque
Lorient3 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Amiens
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Guingamp3 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Martigues
Martigues2 - 0
Ajaccio
Martigues2 - 2
Pau FC
Bastia1 - 0
Martigues
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Martigues2 - 0
FC Annecy
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Martigues1 - 2
Troyes
USL Dunkerque0 - 1
Martigues
Martigues3 - 0
Amiens
Grenoble1 - 0
MartiguesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#11#20#30#40#55#60#70
Martigues
#10#20#31#41#53#60#70
Paris FC
Metz
Clermont
Caen